Ngày nay, khi nhắc đến camera quan sát, người ta đều nhắc ngay đến camera IP và camera Analog. Tuy nhiên, khi đề cập đến vấn đề “nên mua loại nào” hay “camera nào tốt hơn”, đa phần đều dẫn đến sự phân vân, khó quyết định. Không ít người cho rằng camera IP ra đời sau, chiếm ưu thế hơn nên có lẽ sẽ “nhỉnh” hơn một chút. Điều này liệu có đúng? Chúng ta hãy cùng điểm qua một số nét về 2 loại camera này nhé!

Camera IP là gì?


Camera bán cầu IP Panasonic K-EF134L06E

Viết tắt từ cụm từ Internet Protocol, camera IP còn được gọi là camera mạng, kết nối được vào LAN, internet, cho khả năng quan sát từ xa bất kể khi nào, nơi đâu. Tích hợp các tính năng thông minh, loại camera này có thể tự điều chỉnh, chủ động phát hiện chuyển động và cảnh báo khi có báo động. Ngoài ra, camera IP còn có khả năng tự động gửi ảnh vào email người dùng khi xảy ra sự cố, điều khiển từ xa với hàng loạt những chức năng tiện ích khác, đảm bảo sự an toàn, tin cậy.

Camera Analog là gì?


Giải pháp lắp đặt camera an ninh độ phân giải tiêu chuẩn cao

Đây là một loại camera tích hợp cảm biến CCD, xử lý hình ảnh bằng cách số hóa. Nhưng trước khi hình ảnh được truyền tải đi, nó sẽ phải chuyển đổi tín hiệu trở lại analog và về một thiết bị analog, có thể là một màn hình hay thiết bị lưu trữ. Khác với camera IP, camera Analog thực hiện chức năng truy cập và điều khiển bằng bộ ghi hình (video recording) hoặc thiết bị điều khiển (control equipment) chứ không thông qua giao diện web.

Giữa camera IP và camera Analog, nên chọn loại nào?

Sau đây là một số tiêu chí đánh giá, so sánh giữa 2 loại camera:
1. Giá cả (Cost)
Camera IP :
“Đắt” là một từ hình dung về giá của camera IP, bạn cần phải chi gấp 3 lần cho một hệ thống camera IP thay vì Analog. Việc lắp đặt cũng hết sức tốn kém bởi các switch và thiết bị ngoại vi. Ngoài ra, bạn còn tốn thêm chi phí cấp bản quyền cho mỗi camera để chúng có thể kết nối với DVR.
Camera Analog:
Có giá thấp hơn nhiều so với camera IP do không lắp đặt các thiết bị ngoại vi và quản lý đi kèm
Kết luận:
Có thể thấy rằng việc lắp đặt camera IP tốn kém hơn nhiều so với Analog có chất lượng tương đương. Tuy nhiên, nếu xem xét về tổng thể, đầu tư giải pháp camera IP vẫn hiệu quả hơn nhiều, với những lợi ích như tiết kiệm chi phí thiết kế, vận hành, bảo trì,... Do đó, bạn nên suy nghĩ một cách kỹ lưỡng về nhu cầu, mục đích sử dụng, địa điểm lắp đặt, cân nhắc về hiệu quả kinh tế trước khi đưa ra quyết định lắp đặt loại camera nào là phù hợp nhất!
2. Lắp đặt
Camera IP:
Việc lắp đặt trên quy mô nhỏ đòi hỏi một số kỹ năng mạng cơ bản và yêu cầu về chuyên môn kỹ thuật nhiều hơn chó các trường hợp lắp đặt trên quy mô lớn hơn như doanh nghiệp.
Camera Analog:
Lắp đặt suôn sẻ, dễ dàng hơn, không đòi hỏi kiến thức về mạng và cấu hình, chỉ cần có nguồn điện, điểm đặt và tiêu điểm, đặc biệt, không cần quan tâm đến quy mô của hệ thống.
3. Hệ thống cáp
Camera IP:
Sở hữu hệ thống dây mạng truyền điện (PoE) phục vụ cho hệ thống camera IP, tuân theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B, cho giới hạn khoảng cách từ switch tới camera là 100m. Tuy nhiên, vẫn cần lưu ý lựa chọn sử dụng nguồn 12.9W, 25W hay trên 70W tùy từng loại camera IP để có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng.
Camera Analog:
Điểm trừ cho loại camera này là hệ thống cáp đồng trục khá cồng kềnh, cần có nguồn điện đi kèm. Hiện tại, người ta tích hợp “các bộ biến đổi balun” vào hệ thống để truyền tải hình ảnh, điện và dữ liệu analog trên một hạ tầng dây mạng, vượt xa giới hạn tiêu chuẩn TIA/EIA. Nhờ thế, hình ảnh được truyền đi với khoảng cách hơn 1km trên hệ thống cáp tiêu chuẩn Cat.5e
4. Chất lượng hình ảnh
Camera IP:
Ưu điểm: Hình ảnh rõ nét và chất lượng megapixel cao.
Nhược điểm: Chất lượng ảnh bị hạn chế trong điều kiện ánh sáng yếu. Do giới hạn về tài nguyên mạng, người dùng cần cân nhắc chọn lựa giữa tốc độ khung hình và chất lượng hình ảnh, “được cái này mất cái kia”. Ngoài ra, do hình được nén trước khi truyền về trung tâm nên có độ trễ, không thể xem được hình ảnh với chất lượng cao nhất cũng như không đảm bảo tính thời gian thực.
Camera Analog:
Ưu điểm: Chất lượng ảnh được xử lý tốt trong các điều kiện sáng và chuyển động khác nhau nhờ cảm biến CCB. Ngoài ra, việc trang bị các phần cứng, phần mềm để nén tín hiệu analog cho DVR giúp dễ dàng nâng cao chất lượng hình ảnh và tốc độ khung hình.
Nhược điểm: Không có khả năng tương thích với các tiêu chuẩn cao hơn NTSC/PAL (chuẩn NTSC/PAL hỗ trợ 25-30 khung hình/giây, 525 – 625 dòng quét/khung hình).
5. Truyền tải hình ảnh
Camera IP:
Giới hạn băng thông, thay đổi tỉ lệ bit, tắc nghẽn mạng, kích thước file lớn, cân bằng tải, virus và độ trễ là các vấn đề thường gặp về lưu lượng tín hiệu IP, như VoIP. Nếu mạng xảy ra vấn đề, dù chỉ trong “tích tắc”, hình ảnh cũng bị ảnh hưởng, gián đoạn hoặc kém chất lượng.
Camera Analog:
Vì là một kết nối bị động, không giới hạn về băng thông, lưu lượng tín hiệu analog không gặp bất cứ rủi ro gì về mạng hay truyền tải. Vì vậy, hình ảnh không bị ảnh hưởng hay nhiễu bởi các vấn đề bên ngoài hệ thống giám sát hình ảnh.
6. Khả năng mở rộng
Camera IP:
Lợi thế của camera IP là ở khả năng mở rộng, khi cần thêm một camera mới, bạn có thể cắm nó vào bất kỳ kết nối mạng nào. Tuy nhiên, nếu mở rộng trên quy mô lớn cho các doanh nghiệp, cần có những thiết bị quản lý chuyên dụng và băng thông cần thiết.
Camera Analog:
Như đề cập ở trên, camera Analog không đòi hỏi yêu cầu về băng thông khi dữ liệu truyền giữa camera và thiết bị lưu trữ. Nên khi lắp đặt camera mới , bạn chỉ cần cắm trực tiếp vào DVR mà không lo gây ảnh hưởng đến hệ thống mạng.
7. Bảo mật
Camera IP:
Ưu điểm: Dữ liệu được mã hóa, do đó, khó lòng biết được nội dung dù có bị đánh cắp.
Nhược điểm: Dễ trở thành đối tượng tấn công của virus, hacker và các phần mềm gián điệp khác.
Camera Analog:
Mặc dù ít an toàn hơn và có thể bị đánh cắp hoặc xem bởi bất cứ ai có quyền truy cập vào cơ sở hạ tầng cáp, tuy nhiên, ngoài trường hợp tiếp xúc vật lý với các thiết bị, toàn bộ hệ thống analog gần như miễn dịch với virus, hacker và các loại phần mềm gián điệp, đây có thể xem là điểm cộng cho hệ thống camera Analog.
8. Bảo trì
Camera IP:
Vì là một thiết bị mạng nên cần được quản lý liên tục. Chi phí cho việc duy trì một thiết bị mạng (1 địa chỉ IP) khá đắt, ước tính khoảng từ $100 – $400 mỗi năm.
Camera Analog:
Không sử dụng địa chỉ IP nên không cần quản lý hay lo lắng về việc lập trình, phần mềm và kỹ năng quản lý.
9. Độ tương thích
Camera IP:
Để giao tiếp với từng camera cụ thể, hệ thống cần một NVR (còn gọi là máy ghi hình trên nền mạng IP). Vì đặc tính chuyên biệt, chỉ hỗ trợ một số camera giới hạn của một nhà sản xuất cụ thể, bạn cần chắc chắn rằng NVR của mình có hỗ trợ camera mới mỗi khi muốn lắp đặt thêm camera quan sát.
Camera Analog :
Thiết bị DVR có thể chấp nhận bất kỳ camera analog nào nên không phải lo lắng vấn đề độ tương thích như ở camera IP. Tuy nhiên, ngày nay, nhiều DVR được thiết kế hybrid (lai), tức trong một hệ thống tích hợp cả 2 loại camera analog và camera IP trên một giao diện phần mềm, nên vẫn cần lưu ý nếu DVR của bạn nằm ở trường hợp vừa nêu.

Các bài khác cùng chuyên mục: